測序

cè xù trắc tự

Hán Việt: trắc tự · Pinyin: cè xù

Tổng quan

giải trình tự (DNA, v.v.)

Cấu tạo: (trắc) + (tự)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giải trình tự (DNA, v.v.)

Eng

  • CC-CEDICT (DNA etc) sequencing
  • Cihui (DNA etc) sequencing