測影 cè yǐng·trắc ảnh Hán Việt: trắc ảnh · Pinyin: cè yǐng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.亦作"测景"。 2.测量日影,以推算岁时节候。 Cấu tạo: 測 (trắc) + 影 (ảnh)Pinyincè yǐngHán Việttrắc ảnhTừ loạiđộngCấu tạo測 + 影 · trắc + ảnh nghĩa thành phần: trắc + ảnh Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đo bóng Từ liên quan Gần nghĩa影業 · 影事 · 影供 · 影像 · 影兒 · 影劇 · 影勝 · 影印