測影 cè yǐng · trắc ảnh Hán Việt: trắc ảnh · Pinyin: cè yǐng Tổng quan Cấu tạo: 測 (trắc) + 影 (ảnh)Pinyincè yǐngHán Việttrắc ảnhCấu tạo測 + 影 · trắc + ảnh nghĩa thành phần: trắc + ảnh Nghĩa ViệtCihui o bóng sáng để biết thời giờ. trắc ảnh trắc ảnh ☆Đo bóng sáng để biết thời giờ.