測溫劑 trắc ôn tề Hán Việt: trắc ôn tề Tổng quan Cấu tạo: 測 (trắc) + 溫 (ôn) + 劑 (tề)Hán Việttrắc ôn tềCấu tạo測 + 溫 + 劑 · trắc + ôn + tề nghĩa thành phần: trắc + ôn + tề Nghĩa EngCihui tempil