測癩 cè lài · trắc lại Hán Việt: trắc lại · Pinyin: cè lài Tổng quan Cấu tạo: 測 (trắc) + 癩 (lại)Pinyincè làiHán Việttrắc lạiCấu tạo測 + 癩 · trắc + lại nghĩa thành phần: trắc + lại