測知
trắc tri
Hán Việt: trắc tri · Pinyin: cè zhī
Tổng quan
phát hiện | cảm nhận
Nghĩa
Việt
- Cihui phát hiện | cảm nhận
Eng
- CC-CEDICT to detect|to sense
- Cihui to detect; to sense
Hán Việt: trắc tri · Pinyin: cè zhī
phát hiện | cảm nhận