測算

cè suàn trắc toán

Hán Việt: trắc toán · Pinyin: cè suàn

Tổng quan

đo lường và tính toán

Cấu tạo: (trắc) + (toán)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đo lường và tính toán

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 推测计算。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.推测计算。

Eng

  • CC-CEDICT to take measurements and calculate
  • Cihui to take measurements and calculate