測繪

cè huì trắc hội

Hán Việt: trắc hội · Pinyin: cè huì

Tổng quan

khảo sát và vẽ bản đồ | lập bản đồ

Cấu tạo: (trắc) + (hội)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khảo sát và vẽ bản đồ | lập bản đồ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 測量地勢以繪製地圖。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 测量和地图制图的总称。运用各种测量手段,测定地面点的平面位置和高程,描绘地球表面的形态,编绘和印制各种测量成果和地图资料,为经济建设、国防建设和科学研究服务。

Eng

  • CC-CEDICT to survey and draw|to map
  • Cihui to survey and draw; to map