測繪學

cè huì xué trắc hội học

Hán Việt: trắc hội học · Pinyin: cè huì xué

Tổng quan

Cấu tạo: (trắc) + (hội) + (học)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 測繪學 èhuìxué n. science of topography; surveying and land-measuring