測謊 trắc hoang Hán Việt: trắc hoang Tổng quan phát hiện nói dối Cấu tạo: 測 (trắc) + 謊 (hoang)Hán Việttrắc hoangTừ loạidanhCấu tạo測 + 謊 · trắc + hoang nghĩa thành phần: trắc + hoang Nghĩa ViệtCihui 測謊器Biên soạn polygraph testEngCihui 測謊 èhuǎng n. polygraph test Từ liên quan Gần nghĩa測謊儀 · 測謊器 · 测候 · 測天 · 測孕 · 测字 · 測定 · 測序