測辰 cè chén · trắc thần Hán Việt: trắc thần · Pinyin: cè chén Tổng quan Cấu tạo: 測 (trắc) + 辰 (thần)Pinyincè chénHán Việttrắc thầnCấu tạo測 + 辰 · trắc + thần nghĩa thành phần: trắc + thần