測遠鏡

trắc viễn kính

Hán Việt: trắc viễn kính

Tổng quan

Cấu tạo: (trắc) + (viễn) + (kính)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 測遠鏡 èyuǎnjìng n. range finder M:²zhī