測量車 cè liáng chē · trắc lượng xa Hán Việt: trắc lượng xa · Pinyin: cè liáng chē Tổng quan Cấu tạo: 測 (trắc) + 量 (lượng) + 車 (xa)Pinyincè liáng chēHán Việttrắc lượng xaCấu tạo測 + 量 + 車 · trắc + lượng + xa nghĩa thành phần: trắc + lượng + xa