測音 trắc âm Hán Việt: trắc âm Tổng quan Cấu tạo: 測 (trắc) + 音 (âm)Hán Việttrắc âmCấu tạo測 + 音 · trắc + âm nghĩa thành phần: trắc + âm Nghĩa EngCihui 測音 èyīn* v.o. locate/measure sound