測頭 cè tóu · trắc đầu Hán Việt: trắc đầu · Pinyin: cè tóu Tổng quan Cấu tạo: 測 (trắc) + 頭 (đầu)Pinyincè tóuHán Việttrắc đầuCấu tạo測 + 頭 · trắc + đầu nghĩa thành phần: trắc + đầu