渭橋 wèi qiáo · vị kiều Hán Việt: vị kiều · Pinyin: wèi qiáo Tổng quan Cấu tạo: 渭 (vị) + 橋 (kiều)Pinyinwèi qiáoHán Việtvị kiềuCấu tạo渭 + 橋 · vị + kiều nghĩa thành phần: vị + kiều