渭沈 wèi shěn · vị trầm Hán Việt: vị trầm · Pinyin: wèi shěn Tổng quan Cấu tạo: 渭 (vị) + 沈 (trầm)Pinyinwèi shěnHán Việtvị trầmCấu tạo渭 + 沈 · vị + trầm nghĩa thành phần: vị + trầm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 流散漫延。Tân Hoa Tự Điển 1.流散漫延。