港人治港 cảng nhân trì cảng Hán Việt: cảng nhân trì cảng Tổng quan Cấu tạo: 港 (cảng) + 人 (nhân) + 治 (trì) + 港 (cảng)Hán Việtcảng nhân trì cảngCấu tạo港 + 人 + 治 + 港 · cảng + nhân + trì + cảng nghĩa thành phần: cảng + nhân + trì + cảng Nghĩa EngCihui 港人治港 ǎngrénzhìgǎng f.e. administration of Hong Kong affairs by the people of Hong Kong