港務費

gǎng wù fèi cảng vụ phí

Hán Việt: cảng vụ phí · Pinyin: gǎng wù fèi

Tổng quan

Cấu tạo: (cảng) + (vụ) + (phí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 港務費 ǎngwùfèi n. harbor dues