港务费 gǎng wù fèi·cảng vụ phí Hán Việt: cảng vụ phí · Pinyin: gǎng wù fèi Tổng quan Cấu tạo: 港 (cảng) + 務 (vụ) + 費 (phí)Pinyingǎng wù fèiHán Việtcảng vụ phíTừ loạidanhCấu tạo港 + 務 + 費 · cảng + vụ + phí nghĩa thành phần: cảng + vụ + phí Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 phí cảng vụBiên soạn harbor duesEngCihui 港務費 ǎngwùfèi n. harbor duesĐứcHandedict Hafengeld Từ liên quan Gần nghĩa港务局 · 港务 · 港務 · 港务长