港海豹 gǎng hǎi bào · cảng hải báo Hán Việt: cảng hải báo · Pinyin: gǎng hǎi bào Tổng quan Cấu tạo: 港 (cảng) + 海 (hải) + 豹 (báo)Pinyingǎng hǎi bàoHán Việtcảng hải báoCấu tạo港 + 海 + 豹 · cảng + hải + báo nghĩa thành phần: cảng + hải + báo