港警所 cảng cảnh sở Hán Việt: cảng cảnh sở Tổng quan Cấu tạo: 港 (cảng) + 警 (cảnh) + 所 (sở)Hán Việtcảng cảnh sởCấu tạo港 + 警 + 所 · cảng + cảnh + sở nghĩa thành phần: cảng + cảnh + sở Nghĩa EngCihui 港警所 ǎngjǐngsuǒ p.w. harbor-police station M:ge/¹jiā/¹jiān