渲房

xuàn fáng tuyển phòng

Hán Việt: tuyển phòng · Pinyin: xuàn fáng

Tổng quan

Cấu tạo: (tuyển) + (phòng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 浴室。元.李壽卿《度柳翠》第二折:「你不向野塘內三眠,偏來渲房裡宿。」元.湯式〈哨遍.聖遍飛龍當日套〉:「這壁廂酒肆裡笙歌聒耳來,那壁廂渲房中麝蘭撲鼻吹。」也稱為「香水行」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 茶馆。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.茶馆。