渲染狂 xuàn rǎn kuáng · tuyển nhiễm cuồng Hán Việt: tuyển nhiễm cuồng · Pinyin: xuàn rǎn kuáng Tổng quan Cấu tạo: 渲 (tuyển) + 染 (nhiễm) + 狂 (cuồng)Pinyinxuàn rǎn kuángHán Việttuyển nhiễm cuồngCấu tạo渲 + 染 + 狂 · tuyển + nhiễm + cuồng nghĩa thành phần: tuyển + nhiễm + cuồng