渲染狂

xuàn rǎn kuángtuyển nhiễm cuồng

Hán Việt: tuyển nhiễm cuồng · Pinyin: xuàn rǎn kuáng

Tổng quan

Cấu tạo: 渲 (tuyển) + 染 (nhiễm) + 狂 (cuồng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cuồng tưởng

Đức

  • Handedict Pseudologie, Mythomanie, Pseudomanie (S, Psych)

Từ liên quan

Gần nghĩa

渲染 · 渲染烘托 · 渲染方式