渲腾

xuàn téngtuyển đằng

Hán Việt: tuyển đằng · Pinyin: xuàn téng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.方言。松软而有弹性。

Cấu tạo: 渲 (tuyển) + 騰 (đằng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。松软而有弹性。

Từ liên quan

Gần nghĩa

渲染 · 腾冲 · 腾出 · 腾升 · 腾挪 · 腾涌 · 腾空 · 腾腾