渲騰

xuàn téng tuyển đằng

Hán Việt: tuyển đằng · Pinyin: xuàn téng

Tổng quan

Cấu tạo: (tuyển) + (đằng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。松软而有弹性。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。松软而有弹性。