渲騰 xuàn téng · tuyển đằng Hán Việt: tuyển đằng · Pinyin: xuàn téng Tổng quan Cấu tạo: 渲 (tuyển) + 騰 (đằng)Pinyinxuàn téngHán Việttuyển đằngCấu tạo渲 + 騰 · tuyển + đằng nghĩa thành phần: tuyển + đằng