渴烏 kě wū · khát ô Hán Việt: khát ô · Pinyin: kě wū Tổng quan Cấu tạo: 渴 (khát) + 烏 (ô)Pinyinkě wūHán Việtkhát ôCấu tạo渴 + 烏 · khát + ô nghĩa thành phần: khát + ô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代吸水用的曲筒; 犹金乌。太阳。Tân Hoa Tự Điển 1.古代吸水用的曲筒。 2.犹金乌。太阳。