渴切 kě qiè · khát thiết Hán Việt: khát thiết · Pinyin: kě qiè Tổng quan Cấu tạo: 渴 (khát) + 切 (thiết)Pinyinkě qièHán Việtkhát thiếtCấu tạo渴 + 切 · khát + thiết nghĩa thành phần: khát + thiết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹急切。Tân Hoa Tự Điển 1.犹急切。