渴吻

kě wěn khát vẫn

Hán Việt: khát vẫn · Pinyin: kě wěn

Tổng quan

Cấu tạo: (khát) + (vẫn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"渴脗"; 谓唇干思饮。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"渴脗"。 2.谓唇干思饮。