渴悶 kě mèn · khát muộn Hán Việt: khát muộn · Pinyin: kě mèn Tổng quan Cấu tạo: 渴 (khát) + 悶 (muộn)Pinyinkě mènHán Việtkhát muộnCấu tạo渴 + 悶 · khát + muộn nghĩa thành phần: khát + muộn