渴懷 kě huái · khát hoài Hán Việt: khát hoài · Pinyin: kě huái Tổng quan Cấu tạo: 渴 (khát) + 懷 (hoài)Pinyinkě huáiHán Việtkhát hoàiCấu tạo渴 + 懷 · khát + hoài nghĩa thành phần: khát + hoài Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 渴念、渴望。《三國演義》第七六回:「茲幸得一見,深慰渴懷。」