渴暍 kě yē · khát yết Hán Việt: khát yết · Pinyin: kě yē Tổng quan Cấu tạo: 渴 (khát) + 暍 (yết)Pinyinkě yēHán Việtkhát yếtCấu tạo渴 + 暍 · khát + yết nghĩa thành phần: khát + yết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 口渴,暑热。Tân Hoa Tự Điển 1.口渴,暑热。