渴欲 khát dục Hán Việt: khát dục Tổng quan Cấu tạo: 渴 (khát) + 欲 (dục)Hán Việtkhát dụcCấu tạo渴 + 欲 · khát + dục nghĩa thành phần: khát + dục Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 迫切的希望。如:「經過漫長的跋涉,好好地洗個澡,是大家心中最渴欲的。」EngCihui 渴欲 ěyù v. wish very much