渴死 khát tử Hán Việt: khát tử Tổng quan Cấu tạo: 渴 (khát) + 死 (tử)Hán Việtkhát tửCấu tạo渴 + 死 · khát + tử nghĩa thành phần: khát + tử Nghĩa EngCihui 渴死 ěsǐ v.p. extremely thirsty