渴涸

kě hé khát hạc

Hán Việt: khát hạc · Pinyin: kě hé

Tổng quan

Cấu tạo: (khát) + (hạc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 干燥。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.干燥。