渴病
khát bệnh
Hán Việt: khát bệnh · Pinyin: kě bìng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 糖尿病的別名。參見「糖尿病」條。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 即消渴病。
- Tân Hoa Tự Điển 1.即消渴病。
Eng
- Cihui 渴病 ěbìng n. diabetes
Hán Việt: khát bệnh · Pinyin: kě bìng