渴筆

kě bǐ khát bút

Hán Việt: khát bút · Pinyin: kě bǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (khát) + (bút)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓笔枯少墨; 指绘画中的渴笔法。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓笔枯少墨。 2.指绘画中的渴笔法。

Eng

  • Cihui 渴筆 kěbǐ n. landscape painting done with a dry brush