渴脗 kě wěn·khát vẫn Hán Việt: khát vẫn · Pinyin: kě wěn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"渴吻"。 Cấu tạo: 渴 (khát) + 脗 (vẫn)Pinyinkě wěnHán Việtkhát vẫnCấu tạo渴 + 脗 · khát + vẫn nghĩa thành phần: khát + vẫn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"渴吻"。 Từ liên quan Gần nghĩa渴仰 · 渴伽 · 渴念 · 渴想 · 渴愛 · 渴慕 · 渴望 · 渴求