渴脗

kě wěn khát vẫn

Hán Việt: khát vẫn · Pinyin: kě wěn

Tổng quan

Cấu tạo: (khát) + (vẫn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"渴吻"。