渴見 kě jiàn · khát kiến Hán Việt: khát kiến · Pinyin: kě jiàn Tổng quan Cấu tạo: 渴 (khát) + 見 (kiến)Pinyinkě jiànHán Việtkhát kiếnCấu tạo渴 + 見 · khát + kiến nghĩa thành phần: khát + kiến