渴見

kě jiàn khát kiến

Hán Việt: khát kiến · Pinyin: kě jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (khát) + (kiến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 急望见到。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.急望见到。