渴賞

kě shǎng khát thưởng

Hán Việt: khát thưởng · Pinyin: kě shǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (khát) + (thưởng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 迫切的追求功賞。《文選.孫楚.為石仲容與孫皓書》:「煙塵俱起,震天駭地;渴賞之士,鋒鏑爭先。」

Eng

  • Cihui 渴賞 ěshǎng v.o./s.v. eager for a reward