渴賢 kě xián · khát hiền Hán Việt: khát hiền · Pinyin: kě xián Tổng quan Cấu tạo: 渴 (khát) + 賢 (hiền)Pinyinkě xiánHán Việtkhát hiềnCấu tạo渴 + 賢 · khát + hiền nghĩa thành phần: khát + hiền