渴賞
khát thưởng
Hán Việt: khát thưởng · Pinyin: kě shǎng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 急求功赏。
- Tân Hoa Tự Điển 1.急求功赏。
Eng
- Cihui 渴賞 ěshǎng v.o./s.v. eager for a reward
Hán Việt: khát thưởng · Pinyin: kě shǎng