渴雨
khát vũ
Hán Việt: khát vũ · Pinyin: kě yǔ
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 渴盼甘霖。《詩經.大雅.雲漢》「倬彼雲漢,昭回于天」句下漢.鄭玄.箋:「時旱渴雨,故宣王夜仰視天河,望其候焉。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 无雨。
- Tân Hoa Tự Điển 1.无雨。
Eng
- Cihui 渴雨 ěyǔ v.p. (land) thirsty for rain