渴驥 kě jì · khát kí Hán Việt: khát kí · Pinyin: kě jì Tổng quan Cấu tạo: 渴 (khát) + 驥 (kí)Pinyinkě jìHán Việtkhát kíCấu tạo渴 + 驥 · khát + kí nghĩa thành phần: khát + kí