渴馬 kě mǎ · khát mã Hán Việt: khát mã · Pinyin: kě mǎ Tổng quan Cấu tạo: 渴 (khát) + 馬 (mã)Pinyinkě mǎHán Việtkhát mãCấu tạo渴 + 馬 · khát + mã nghĩa thành phần: khát + mã Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓驯马时控制其饮水,使之习惯忍渴。Tân Hoa Tự Điển 1.谓驯马时控制其饮水,使之习惯忍渴。