遊丐

yóu gài du cái

Hán Việt: du cái · Pinyin: yóu gài

Tổng quan

Cấu tạo: (du) + (cái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 行乞; 称行乞者。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.行乞。 2.称行乞者。