遊世 yóu shì · du thế Hán Việt: du thế · Pinyin: yóu shì Tổng quan Cấu tạo: 遊 (du) + 世 (thế)Pinyinyóu shìHán Việtdu thếCấu tạo遊 + 世 · du + thế nghĩa thành phần: du + thế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 优游于世。Tân Hoa Tự Điển 1.优游于世。