遊業 yóu yè · du nghiệp Hán Việt: du nghiệp · Pinyin: yóu yè Tổng quan Cấu tạo: 遊 (du) + 業 (nghiệp)Pinyinyóu yèHán Việtdu nghiệpCấu tạo遊 + 業 · du + nghiệp nghĩa thành phần: du + nghiệp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 流动的职业。如行商等。Tân Hoa Tự Điển 1.流动的职业。如行商等。