遊串
du xuyến
Hán Việt: du xuyến · Pinyin: yóu chuàn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 串门子。
- Tân Hoa Tự Điển 1.串门子。
Eng
- Cihui 游串 óuchuàn v. wander; walk/travel around idly
Hán Việt: du xuyến · Pinyin: yóu chuàn