遊樂
du nhạc
Hán Việt: du nhạc · Pinyin: yóu lè
Tổng quan
giải trí | sự tiêu khiển
Nghĩa
Việt
- Cihui giải trí | sự tiêu khiển
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 遊嬉尋樂。如:「遊樂場所」。《初刻拍案驚奇》卷一六:「燦若又遊樂了多時回家。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 游玩嬉戏。
- Tân Hoa Tự Điển 1.游玩嬉戏。
Eng
- CC-CEDICT to amuse oneself|recreation
- Cihui to amuse oneself; recreation