遊習 yóu xí · du tập Hán Việt: du tập · Pinyin: yóu xí Tổng quan Cấu tạo: 遊 (du) + 習 (tập)Pinyinyóu xíHán Việtdu tậpCấu tạo遊 + 習 · du + tập nghĩa thành phần: du + tập Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 交往亲近; 由熏染养成的习性。Tân Hoa Tự Điển 1.交往亲近。 2.由熏染养成的习性。